Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

客人

khách đến thăm; khách mời; khách khứa

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

詩人墨客

nhà thơ; thi sỹ; những người có tâm hồn nghệ sỹ; tâm hồn thơ ca

文人墨客

những nhà văn và những nghệ sĩ

客

người khách; khách

乗客中の一人

một trong những hành khách

Chi tiết từ

客人

「まろうど まれびと きゃくじん まろうと」
danh từ
khách đến thăm; khách mời; khách khứa
khách đến thăm; khách mời; khách khứa
khách đến thăm; khách mời; khách khứa
khách đến thăm; khách mời; khách khứa
Mazii Dict
Ví dụ:
きゃくじん客人kyakujin たta ちchi はha そso のnoしあわ幸shiawa せse なnaふうふ夫婦fuufu がgaすえなが末永suenaga くkuゆうふく裕福yuufuku なnaじんせい人生jinsei をwoおく送oku るruこと事koto をwoいの祈ino ったtta 。.
Các khách mời chúc vợ chồng hạnh phúc, vạn sự như ý.