Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

客室

buồng khách; nhà khách; nhà tiếp khách; phòng khách; phòng dành cho khách; phòng

Gợi ý

Xem thêm

客室係

nhân viên phòng;  tiếp viên

旅客室

phòng nghỉ cho hành khách

客室備品

trang thiết bị trong phòng

客室稼働率

tỷ lệ lấp đầy phòng; tỷ lệ sử dụng phòng của khách

客室乗務員

đoàn thủy thủ cabin

Chi tiết từ

客室

「きゃくしつ」
buồng khách
nhà khách; nhà tiếp khách; phòng khách; phòng dành cho khách; phòng (khách sạn)
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうか休暇kyuuka でdeりよう利用riyou すsu るru よyo うu なna ホho テte ルru のnoきゃくしつ客室kyakushitsu
Phòng khách sạn giống như kiểu thường được sử dụng vào những kì nghỉ.
 あa のno ホho テte ルru のnoきゃくしつがかり客室係kyakushitsugakari のno スsu タta ッフffu はhaひじょう非常hijou にni よyo くkuはたら働hatara きki まma しshi たta
Nhân viên bộ phận đặt phòng của khách sạn đó làm việc rất siêng năng, chăm chỉ
 ((ひと人hito )) のnoきゃくしつきぼうすう客室希望数kyakushitsukibousuu にniかん関kan すsu るruさいしんじょうほう最新情報saishinjouhou
Thông tin mới nhất liên quan đến lượng nhu cầu thuê phòng