Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

室外

ở ngoài trời; ở ngoài nhà; khu vực bên ngoài; ngoài trời

Gợi ý

Xem thêm

室外機

dàn nóng&nbsp

室外タイプ

loại dùng ngoài trời

室外機カバー

vỏ bọc máy ngoài trời

室外機部品

bộ phận máy ngoài trời

室外機取付部品

phụ kiện lắp đặt máy ngoài trời

Chi tiết từ

室外

「しつがい」
danh từ
ở ngoài trời, ở ngoài nhà, khu vực bên ngoài, ngoài trời
Mazii Dict