Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

害

hại; cái hại

Gợi ý

Xem thêm

害人

người nước ngoài

害者

nạn nhân

害獣

động vật có hại

害魚

cá xâm hại

害意

tính hiểm độc; ác tâm; chu vi; ngoại vi; ngoại biên; vùng phụ cận; vùng xung quanh; môi trường xung quanh

Chi tiết từ

害

「がい」
danh từ
hại; cái hại
Mazii Dict
Ví dụ:
かん干kan ばba つtsu はhaさくもつ作物sakumotsu にniおお大oo きki なnaがい害gai をwoあた与ata えe たta 。.
Hạn hán rất có hại cho cây trồng.
くすり薬kusuri はhaの飲no みmi すsu ぎgi るru とtoがい害gai がga あa るru 。.
Uống nhiều thuốc quá là có hại. .