Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

宴会

bữa tiệc; tiệc tùng; tiệc chiêu đãi; tiệc; buổi tiệc; cỗ bàn; đám tiệc; liên hoan; tiệc mặn; yến; yến tiệc

Gợi ý

Xem thêm

宴会場

phòng lớn đại tiệc

小宴会

tiệc rượu

宴会政治

tiệc tùng chính trị

新年宴会

tiệc mừng năm mới

宴会を開く

thết tiệc

Chi tiết từ

宴会

「えんかい」
danh từ, tính từ đuôi no
bữa tiệc; tiệc tùng; tiệc chiêu đãi; tiệc
buổi tiệc
cỗ bàn
đám tiệc
liên hoan
tiệc mặn
Mazii Dict
Ví dụ:
 ビュbyu ッフェffyeしき式shiki のnoえんかい宴会enkai
tiệc đứng
 ホho テte ルru のnoえんかい宴会enkai
bữa tiệc ở khách sạn
 おoいわ祝iwa いi のnoえんかい宴会enkai
bữa tiệc chúc mừng
えんかい宴会enkai ・/しゅうかい集会shuukai ・/けっこんしき結婚式kekkonshiki ・/ クku リri スsu マma スsu パpa ー- ティtei にniさいてき最適saiteki のnoかいじょう会場kaijou
hội trường lý tưởng cho tiệc tùng, buổi họp mặt, cuới hỏi và lễ Noel