1. gia đình; gia tộc
VD: 家運 (vận mệnh gia đình), 家系 (dòng họ), 良家 (gia đình danh giá)
2. trường phái học thuật hoặc kỹ thuật; chuyên gia
VD: 諸子百家 (Chư tử bách gia, các trường phái học thuật xưa)
3. chỗ ở; nhà; nơi cư trú
VD: 家屋 (nhà cửa), 家財 (gia sản), 家宅 (nhà ở)