Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

家

GIA, CÔ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

家

Hán Việt:

GIA, CÔ

Kun:

いえ や うち

On:

カ ケ

Số nét:

10

Nghĩa:

1. gia đình; gia tộc VD: 家運 (vận mệnh gia đình), 家系 (dòng họ), 良家 (gia đình danh giá) 2. trường phái học thuật hoặc kỹ thuật; chuyên gia VD: 諸子百家 (Chư tử bách gia, các trường phái học thuật xưa) 3. chỗ ở; nhà; nơi cư trú VD: 家屋 (nhà cửa), 家財 (gia sản), 家宅 (nhà ở)
Ví dụ:

家 [ いえ]

gia đình

家 [ うち]

nhà ở

家 [ け]

nhà; nhà cửa; gia đình; gia tộc

一家 [ いっか]

gia đình; cả gia đình; cả nhà

上家 [うわや]

lán

家中 [ かちゅう]

cả nhà .

家主 [ やぬし]

chủ nhà; chủ đất; gia chủ .

家事 [ かじ]

công việc gia đình; việc nội trợ