Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

家の前

trước nhà

Gợi ý

Xem thêm

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

寄前けはい

dấu hiệu lệnh bán thấp nhất; lệnh mua cao nhất trước khi giá mở cửa được quyết định; dấu hiệu bán thấp mua cao

せきちゅーまえ彎症

ưỡn cột sống; tật ưỡn cột sống

Chi tiết từ

家の前

「いえのまえ」
trước nhà.
Mazii Dict
Ví dụ:
いえ家ie のnoまえ前mae のnoみち道michi はha 、,くるまいちだい車一台kurumaichidai がgaとお通too るru のno がga やya っとtto だda 。.
Con đường ở trước nhà chỉ đủ rộng cho một xe chạy qua.
いえ家ie のnoまえ前mae でdeきのうこうつうじこ昨日交通事故kinoukoutsuujiko がga あa ったtta 。.
Hôm qua, trước cửa nhà xảy ra vụ tai nạn giao thông.
いえ家ie のnoまえ前mae にniにわ庭niwa がga あa りri まma すsu かka 。.
Có vườn trước nhà không?