Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

家の裏

phía sau nhà

Gợi ý

Xem thêm

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

裏千家

nghi lễ chè

足の裏

bàn chân; gan; gan bàn chân; lòng bàn chân

頁の裏

ở mặt sau; ở trang sau

Chi tiết từ

家の裏

「いえのうら」
danh từ
Phía sau nhà
Mazii Dict
Ví dụ:
いえ家ie のnoうら裏ura にniちい小chii さsa なnaにわ庭niwa がga あa りri まma すsu 。.
Phía sau nhà có một khu vườn nhỏ.