Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

家並

dãy nhà; mỗi nhà

Gợi ý

Xem thêm

家並み

chèo những cái nhà; mỗi cái cửa; dãy nhà; hàng nhà; sự san sát của các ngôi nhà; mọi nhà; từng nhà một; gõ cửa từng nhà

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

並並

bình thường; trung bình

並

bình thường; phổ thông; cái thông thường; cái phổ biến; trung bình ; bình thường; giống; như; tương đương; mỗi

並み並み

bình thường; trung bình

Chi tiết từ

家並

「いえなみ やなみ」
danh từ
dãy nhà; mỗi nhà
dãy nhà; mỗi nhà
Mazii Dict
Ví dụ:
いえな家並iena みmi をwoぶんだん分断bundan すsu るruうん運河un がgaがなが流ganaga れre てte いi たta 。.
Một con kênh chảy giữa hai dãy nhà.