Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

家出

bỏ nhà; bỏ nhà ra đi; ra khỏi nhà; bỏ nhà ra đi

Gợi ý

Xem thêm

家出人

người bỏ nhà ra đi

家出する

bỏ nhà

家出少女

cô gái chạy trốn

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

出家

xuất gia

Chi tiết từ

家出

「いえで」
danh từ, động từ suru
bỏ nhà; bỏ nhà ra đi; ra khỏi nhà
bỏ nhà ra đi
Mazii Dict
Ví dụ:
はんぶんほんき半分本気hanbunhonki でdeいえで家出iede しshi たta いi とtoおも思omo うu
Tôi gần như muốn bỏ nhà ra đi
いえで家出iede るruまえ前mae にniくすり薬kusuri のno もmo うu ねne 。. そso うu しshi なna いi とtoの乗no りriものよ物酔monoyo いi すsu るru よyo 。.
Trước khi ra khỏi nhà con nên uống thuốc để không bị say xe nhé.