Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

家宝

gia bảo; đồ gia bảo; vật gia truyền; của gia truyền; đồ gia truyền; vật gia bảo

Gợi ý

Xem thêm

先祖代々の家宝

bảo vật mà tổ tiên để lại

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

伝家の宝刀

báu vật gia truyền

宝

bảo

宝永通宝

coin used during the hōei period

Chi tiết từ

家宝

「かほう」
danh từ
gia bảo; đồ gia bảo; vật gia truyền; của gia truyền; đồ gia truyền; vật gia bảo
Mazii Dict
Ví dụ:
きちょう貴重kichou なnaかほう家宝kahou
đồ gia truyền có giá trị
かほう家宝kahou とto しshi てte のnoぎんき銀器ginki
Bạc gia truyền
かのじょ彼女kanojo はha 、, おoたく宅taku のnoかほう家宝kahou をwoみ見mi ちゃcha ったtta ってtte わwa けke ねne
Cô ấy nói là đã nhìn thấy đồ gia bảo của nhà ông rồi .