Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

家族

gia đình; gia quyến; gia tộc; quyến thuộc

Gợi ý

Xem thêm

家族性

tính gia đình

家族会

họp mặt gia đình

家族達

thành viên gia đình; họ

家族法

quy tắc trong gia đình; gia quy

家族愛

tình yêu gia đình

Chi tiết từ

家族

「かぞく」
danh từ, tính từ đuôi no
gia đình
gia quyến
gia tộc
quyến thuộc.
Mazii Dict
Ví dụ:
しあわ幸shiawa せse なnaかぞく家族kazoku
gia đình hạnh phúc
けいざいてき経済的keizaiteki にniくる苦kuru しshi いiかぞく家族kazoku
gia đình gặp khó khăn về kinh tế
いえ家ie のno なna いiかぞく家族kazoku
gia đình không có nhà cửa