Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

家禽類

gia cầm

Gợi ý

Xem thêm

禽類

các loài chim sống trên mặt đất và có khả năng chạy nhanh

家禽

gia cầm

猛禽類

loài chim ăn thịt

走禽類

những chim chạy mau; những đấu thủ chạy đua

攀禽類

loài chim leo trèo

Chi tiết từ

家禽類

「かきんるい」
danh từ
gia cầm
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoのうじょう農場noujou にni はha 、,さまざま様々samazama なnaかきんるい家禽類kakinrui がgaか飼ka わwa れre てte いi るru 。.
Nông trại của anh ấy nuôi nhiều loại gia cầm khác nhau.