Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寂

sự tĩnh mịch; sự lẻ loi; sự buồn bã

Gợi ý

Xem thêm

寂々

buồn; cô đơn; hoang vắng

寂寥

sự vắng vẻ; sự hiu quạnh; cảnh cô đơn; sự cô độc; hoang vắng; không người ở; tiêu điều; xương sống; cột trụ; nghị lực; sức mạnh; chính cống; hoàn toàn; dãy núi; rặng núi

寂寞

cô đơn、yên tĩnh đến cô đơn

寂光

ánh sáng yên bình và yên tĩnh; ánh sáng của trí tuệ; thường tịnh quan tỉnh độ

寂滅

rời khỏi trạng thái ham muốn trần tục và đi vào trạng thái giác ngộ; niết bàn

Chi tiết từ

寂

「じゃく さび せき」
danh từ
sự tĩnh mịch
sự tĩnh mịch
sự lẻ loi; sự buồn bã
Mazii Dict
Ví dụ:
かいしゃ会社kaisha でde あa なna たta にniあ会a えe なna くku なna るru のno はha とto てte もmoさび寂sabi しshi いi けke どdo 、,いちねんかんかいがい一年間海外ichinenkankaigai でdeはたら働hatara くku とto いi うu あa なna たta のnoゆめ夢yume がgaじつげん実現jitsugen しshi たta こko とto はhaすば素晴suba らra しshi いi とtoおも思omo うu わwa 。.
Mặc dù tôi không thể gặp bạn ở công ty nữa, nhưng tôi nghĩ thật là tuyệt nếu bạn hoàn thành giấc mơ được làm việc ở nước ngoài.