Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寄生栄養

dinh dưỡng ký sinh

Gợi ý

Xem thêm

栄養生殖

sự sinh sản sinh dưỡng

栄養

dinh dưỡng; 栄養食:bữa ăn giàu chất dinh dưỡng; 栄養剤:chất dinh dưỡng; 栄養学:khoa học dinh dưỡng; 栄養価:giá trị dinh dưỡng

栄養物

chất dinh dưỡng

栄養率

tỷ lệ dinh dưỡng

栄養学

khoa ăn uống; khoa học dinh dưỡng

Chi tiết từ

寄生栄養

「きせいえいよう」
tính từ đuôi no
dinh dưỡng ký sinh
Mazii Dict
Ví dụ:
 マma ラra リri アaげんちゅう原虫genchuu はhaきせいえいよう寄生栄養kiseieiyou にni よyo ってtteしゅくしゅ宿主shukushu のnoけつえき血液ketsueki をwoしょうひ消費shouhi すsu るru 。.
Ký sinh trùng sốt rét hấp thụ máu vật chủ thông qua dinh dưỡng ký sinh.