Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

密

đông đúc; dày đặc; bí mật; riêng tư

Gợi ý

Xem thêm

密密

sự cực kì bí mật; rất bí mật

密語

nói bên trong thì thầm; những từ bí mật

密伝

bí truyền

密か

sự thầm kín; sự bí mật; thầm kín; bí mật; thầm

密着

dán chặt; gắn chặt; in ảnh

Chi tiết từ

密

「みつ」
danh từ, tính từ đuôi na
Đông đúc; dày đặc
Bí mật; riêng tư
Mazii Dict
Ví dụ:
とし都市toshi のnoちゅうしんぶ中心部chuushinbu はhaひと人hito がgaみっしゅう密集misshuu しshi てte いi るru 。.
Khu trung tâm thành phố đông đúc người.
 こko のno 話  はhaなしはみつ密nashihamitsu にni しshi てte おo いi てte くku だda さsa いi 。.
Hãy giữ chuyện này bí mật nhé.