Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寒地荒原

vùng hoang nguyên lạnh giá

Gợi ý

Xem thêm

荒原

nơi hoang dã; đất hoang; vùng hoang sơ

荒地

đất hoang

寒地

xứ lạnh

荒地鼠

gerbillus gerbillus

荒れ地

đất hoang; đất khô cằn

Chi tiết từ

寒地荒原

「かんちこうげん」
danh từ
vùng hoang nguyên lạnh giá
Mazii Dict
Ví dụ:
かんちこうげん寒地荒原kanchikougen にni はha 、,かこく過酷kakoku なnaしぜんかんきょう自然環境shizenkankyou がgaひろ広hiro がga ってtte いi まma すsu 。.
Ở vùng hoang nguyên lạnh giá, môi trường tự nhiên khắc nghiệt trải dài.