Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寒帯

hàn đới; xứ lạnh

Gợi ý

Xem thêm

寒帯林

rừng hàn đới; rừng ở địa cực

亜寒帯

khu vực cận bắc cực/ nam cực nằm giữa vùng hàn đới và ôn đới; lãnh đới

寒帯前線

mặt cực

寒帯気団

khối không khí lạnh

亜寒帯気候

khí hậu cận bắc cực

Chi tiết từ

寒帯

「かんたい」
danh từ
hàn đới; xứ lạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
かんたいどうぶつ寒帯動物kantaidoubutsu
động vật xứ lạnh
かんたいちいき寒帯地域kantaichiiki
khu vực hàn đới
かんたいしょくぶつ寒帯植物kantaishokubutsu
thực vật hàn đới