Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寛容

bao dong; bao dung; sự khoan dung; sự độ lượng; rộng lượng; khoan dung; khoan dung; độ lượng

Gợi ý

Xem thêm

不寛容

sự không dung thứ

自己寛容

tự khoan dung

免疫寛容

dung nạp miễn dịch

移植免疫寛容

khả năng cấy ghép dung nạp miễn dịch

中枢性免疫寛容

dung sai trung tâm

Chi tiết từ

寛容

「かんよう」
bao dong
bao dung
sự khoan dung; sự độ lượng; rộng lượng; khoan dung
khoan dung; độ lượng
Mazii Dict
Ví dụ:
いぶんか異文化ibunka ・/いみんぞく異民族iminzoku にniたい対tai すsu るruふかんよう不寛容fukan'you
sự không khoan dung (không hào hứng, không chấp nhận) đối với nền văn hóa nước ngoài và các dân tộc khác
しごとなかま仕事仲間shigotonakama にniたい対tai しshi てteかんよう寛容kan'you だda
rộng lượng đối với đồng nghiệp
じぶん自分jibun のnoむすこ息子musuko をwoひはん批判hihan すsu るru とto きki にni はha 、,きみ君kimi はha もmo っとttoかんよう寛容kan'you でde あa るru べbe きki だda
khi phê bình con trai ông cần phải có thái độ khoan dung hơn nữa
 〜~ にniたい対tai しshi てte のnoかんよう寛容kan'you なnaこころ心kokoro がga なna いi
không có tấm lòng độ lượng (khoan dung) đối với ai đó
 〜~ にniたい対tai すsu るru ((ひと人hito )) のnoかんよう寛容kan'you なnaしせい姿勢shisei
thái độ khoan dung của ai đó đối với ai đó
かんよう寛容kan'you なnaきょうし教師kyoushi
giáo viên độ lượng (khoan dung) .