Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝

sự ngủ; ngủ; đi ngủ

寝る

đặt lưng; đặt mình; nằm; ngả lưng; ngủ

Gợi ý

Xem thêm

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

寝巻

quần áo ngủ; 寝間着

寝間着

quần áo ngủ; 寝巻

寝言は寝てから言え

đừng nói nhảm; đừng nói vớ vẩn; nói mớ thì đợi đi ngủ hẵng nói

寝れる

có thể ngủ

Chi tiết từ

寝

「い ぬ ね しん」
danh từ
Sự ngủ
Sự ngủ
Sự ngủ
ngủ; đi ngủ
Mazii Dict
Ví dụ:
ね寝ne がgaた足ta りri なna いi
Thiếu ngủ .
いしゃ医者isha はha 、,はは母haha がga もmo うu 33にちかんね日間寝nichikanne てte いi るruほう方hou がga よyo いi とtoちゅうこく忠告chuukoku しshi たta 。.
Bác sĩ khuyên mẹ tôi nên nằm trên giường thêm ba ngày nữa.
 よyo っぽppo どdoつか疲tsuka れre てte いi たta んn だda ろro うu 。.おとうと弟otouto はhaかえ帰kae ってtte くku るru とto すsu ぐguね寝ne てte しshi まma ったtta 。.
Chắc mệt lắm hay sao mà thằng em tôi về đến nhà là đi ngủ luôn .
 そso れre をwoお終o えe てteしゅうしん就寝shuushin しshi たta 。.
Xong xuôi, anh đi ngủ.
かれ彼kare はhaしんしつ寝室shinshitsu かka らraちょうしょく朝食choushoku にniお降o りri てte きki たta 。.
Anh ta đi xuống cầu thang ra khỏi phòng ngủ để ăn sáng.
 そso のno ドdo アa はhaしんしつ寝室shinshitsu にniつう通tsuu じji てte いi るru 。.
Cửa mở vào phòng ngủ.
くさまくら草枕kusamakura をwoたび旅tabi のnoやど宿yado りri とto しshi てteぬ寝nu 。.
Lấy cỏ làm gối, trọ lại giữa hành trình mà ngủ.