Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝たきり

nằm liệt giường

Gợi ý

Xem thêm

寝たきり老人

người già ốm nằm liệt giường

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

泣き寝入り

sự khóc đến ngủ thiếp đi; sự âm thầm chịu đựng; sự miễn cưỡng chấp nhận

寝巻き

pijama; quần áo ngủ

浮き寝

thổn thức

Chi tiết từ

寝たきり

「ねたきり」
tính từ đuôi no
nằm liệt giường
Mazii Dict
Ví dụ:
 いi つtsu もmo はha ベbe ッドddo にniね寝ne たta きki りri でde なna いiちゅうとうしょう中等症chuutoushou のnoかんじゃ患者kanja
những người bị bệnh bình thường không nên lúc nào cũng nằm trên giường
 スsu キki ー-じこ事故jiko のnoのち後nochi 、,かれ彼kare はha 33しゅうかんびょういん週間病院shuukanbyouin でdeね寝ne たta きki りri だda ったtta
Sau tai nạn trượt tuyết, anh ấy đã phải nằm viện liệt giường 3 tuần. .