Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝付く

buồn ngủ

Gợi ý

Xem thêm

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

寝付き

khả năng ngủ

紐付ける ひもづける

kết hợp lại

寝付けす

đặt vào giường ngủ

寝かし付ける

ru ngủ&nbsp

Chi tiết từ

寝付く

「ねつく」
động từ godan (-ku), nội động từ
buồn ngủ
Mazii Dict
Ví dụ:
ねつ寝付netsu くku のno にniさいてい最低saitei __ぶん分bun かka かka るru
mất ít nhất ~ phút để buồn ngủ
ねつ寝付netsu くku まma でdeひと人hito にniがわ側gawa にni いi てte ほho しshi いi
Muốn ai đó ở cùng đến khi buồn ngủ .