Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝刃を合わす

mài kiếm; âm mưu; mưu tính

Gợi ý

Xem thêm

寝刃

thanh kiếm cùn; thanh đao cùn

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

手を合わす

chắp tay

気褄を合わす

tạo tâm trạng vui vẻ

傷つけ合う

làm tổn thương lẫn nhau

Chi tiết từ

寝刃を合わす

「ねたばをあわす」
cụm từ, động từ godan (-su)
mài kiếm
âm mưu; mưu tính
Mazii Dict
Ví dụ:
いくさ戦ikusa のnoまえ前mae にni 、,ぶし武士bushi たta ちchi はhaねたば寝刃netaba をwoあ合a わwa しshi てteじゅんび準備junbi しshi たta 。.
Trước trận chiến, các samurai đã mài kiếm để chuẩn bị.
てきこく敵国tekikoku はhaしず静shizu かka にniねたば寝刃netaba をwoあ合a わwa しshi 、,きしゅう奇襲kishuu をwoけいかく計画keikaku しshi てte いi たta 。.
Nước địch âm thầm mưu tính và lập kế hoạch tập kích bất ngờ.