Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝台車

toa nằm ; xe chở bệnh nhân

Gợi ý

Xem thêm

寝台列車

tàu điện có giường nằm

寝台

cái giường

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

台車

xe đẩy; toa đẩy; xe đẩy

車台

khung gầm

Chi tiết từ

寝台車

「しんだいしゃ」
danh từ
toa nằm (xe lửa); xe chở bệnh nhân
Mazii Dict