Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝小便

đái dầm; bệnh đái dầm

Gợi ý

Xem thêm

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

小便

đi tiểu; tiểu tiện

びん培

cấy phân

小便小僧

con trai thần vệ nữ nhỏ bé - như những pho tượng đái vào trong một suối

大小便

sự tiêu tiểu

Chi tiết từ

寝小便

「ねしょうべん」
danh từ
Đái dầm; bệnh đái dầm
Mazii Dict
Ví dụ:
ねしょうべん寝小便neshouben をwo すsu るru
đái dầm
 うu ちchi のnoこ子ko はhaがっこう学校gakkou にni あa がga ってtte もmoねしょうべん寝小便neshouben をwo しshi たta ..
con trai tôi vẫn đái dầm ngay cả khi đã bắt đầu đi học .