Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝静まる

mọi người đang ngủ say và xung quanh vắng lặng

Gợi ý

Xem thêm

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

週間は安静です あんせい

điềm; sự nghỉ ngơi; yên tĩnh; tĩnh dưỡng; an dưỡng

静まる

ngớt; dịu đi; lắng xuống; yên tĩnh xuống

寝る

đặt lưng; đặt mình; nằm; ngả lưng; ngủ

静静

mọi hoạt dộng được thực hiện lặng lẽ và chậm rãi

Chi tiết từ

寝静まる

「ねしずまる」
động từ godan (-ru), nội động từ
mọi người đang ngủ say và xung quanh vắng lặng
Mazii Dict