Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寡黙

e thẹn; e ngại; ngượng ngùng; ngượng; sự e thẹn; sự e ngại; sự ngượng ngùng; im lặng

Gợi ý

Xem thêm

温厚寡黙

hiền hậu và trầm lặng

沈黙寡言

lầm lì; ít nói

寡

goá phụ

黙黙

yên lặng; ngầm; câm

寡占

sự lũng đoạn; sự độc chiếm

Chi tiết từ

寡黙

「かもく」
tính từ đuôi na
e thẹn; e ngại; ngượng ngùng; ngượng
sự e thẹn; sự e ngại; sự ngượng ngùng; im lặng
Mazii Dict
Ví dụ:
かもく寡黙kamoku なna こko とto でdeし知shi らra れre るru
nổi tiếng vì tính hay e thẹn
かもく寡黙kamoku なnaひと人hito
Người hay ngượng ngùng
かもく寡黙kamoku なnaいでんし遺伝子idenshi
Gien e thẹn
かもく寡黙kamoku のnoこうしょう交渉koushou
Đàm phán trong im lặng .