Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

審美的

mỹ học; thẩm mỹ; có óc thẩm mỹ; có khiếu thẩm mỹ

Gợi ý

Xem thêm

審美

thẩm mỹ

審美学

mỹ học

審美眼

cảm giác thẩm mỹ; mắt thẩm mỹ

美的

liên quan đến cái đẹp; về vẻ đẹp

審美主義

tính thẩm mỹ

Chi tiết từ

審美的

「しんびてき」
tính từ đuôi na
(thuộc) mỹ học, thẩm mỹ
có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ
Mazii Dict