Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寸

đơn vị đo lường; đơn vị đo chiều dài cổ; tương đương với một thốn; đơn vị đo chiều cao ngựa trên 4 thước thời cổ

Gợi ý

Xem thêm

寸寸

thành từng mảnh; thành mảnh vụn

寸前

sắp; gần; suýt

寸法

kích cỡ; kích thước; số đo; kích thước

寸劇

kịch ngắn

寸断

sự cắt ra từng mẩu

Chi tiết từ

寸

「すん き」
danh từ
đơn vị đo lường (approx. 3.03 cm)
đơn vị đo chiều dài cổ; tương đương với một thốn (khoảng 3,03 cm)
đơn vị đo chiều cao ngựa trên 4 thước thời cổ
Mazii Dict
Ví dụ:
せつび 設備setsubi  をwo く組 ku みmiた立ta てte るru さい 際 sai  はha 、,せいごうすんぽうしゅうごうたい 整合寸法集合体seigousunpoushuugoutai  のno きじゅん 基準 kijun  にni あ合 a うu ぶひん 部品 buhin  をwo しよう 使用 shiyou  すsu るru ひつよう 必要 hitsuyou  がga あa るru 。.
Khi lắp ráp thiết bị, cần sử dụng các linh kiện theo hệ thống kích thước tương thích để tránh sai lệch.
かれ彼kare らra はha ロro ケke ットtto がga どdo こko にniちゃくりく着陸chakuriku すsu るru かkaすんぶんちが寸分違sunbunchiga わwa ずzuし知shi ってtte いi たta 。.
Họ biết rõ nơi tên lửa sẽ hạ cánh.
げんすんさつえい原寸撮影gensunsatsuei
Chụp ảnh kích thước thực tế .