Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

対数目盛

thang đo logarit

Gợi ý

Xem thêm

目盛

các ngấn trên dụng cu đo lường; mức cân

マス目 マスめ

chỗ trống

対数

lôgarit

目盛り

vạch chia

目数

số lượng phân chia

Chi tiết từ

対数目盛

「たいすうめもり」
danh từ
thang đo logarit
Mazii Dict
Ví dụ:
たいすうもくせい対数目盛taisuumokusei をwoしよう使用shiyou すsu るru とto 、, デde ー- タta のnoへんか変化henka をwo よyo りriわ分wa かka りri やya すsu くkuひょうじ表示hyouji でde きki るru 。.
Sử dụng thang đo logarit có thể hiển thị sự thay đổi của dữ liệu một cách dễ hiểu hơn.