Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

対数螺線

xoắn ốc logarit

Gợi ý

Xem thêm

螺線

hình xoắn ốc; đường xoắn ốc

対数曲線

đường cong lôgarit

(平面の)対数螺旋

đường xoắn ốc lôgarit

螺線面

mặt đinh ốc

対数

lôgarit

Chi tiết từ

対数螺線

「たいすうらせん」
danh từ
xoắn ốc logarit
Mazii Dict
Ví dụ:
しぜんかい自然界shizenkai にni はha 、,たいすうらせん対数螺線taisuurasen のnoかたち形katachi をwo しshi たtaこうぞう構造kouzou がgaかずおお数多kazuoo くkuそんざい存在sonzai すsu るru 。.
Trong tự nhiên, có rất nhiều cấu trúc có hình dạng xoắn ốc logarit.