Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寿福

trường thọ và hạnh phúc

Gợi ý

Xem thêm

福寿

hạnh phúc và sống lâu; phúc thọ

福禄寿

thần phúc lộc thọ

福寿草

cây phúc thọ

寿

lời chúc mừng; sự sống lâu; sự sống thọ; sống lâu; thọ; sống thọ

福

hạnh phúc; phúc; phước

Chi tiết từ

寿福

「じゅふく」
danh từ
trường thọ và hạnh phúc
Mazii Dict
Ví dụ:
しんねん新年shinnen にni はha 、,みんな皆minna がgaじゅふく寿福jufuku をwoねが願nega ってtteいの祈ino りri まma すsu 。.
Vào dịp năm mới, mọi người cầu mong cho trường thọ và hạnh phúc.