Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

封入する

gói vào; bọc vào; gửi kèm

Gợi ý

Xem thêm

封入

sự bỏ kèm ; sự gửi kèm; sự gói vào; sự bọc vào

封入体

thể vùi

封入剤

chất gắn kết

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

開封する

mở niêm phong thư; mở thư; bóc tem; bóc thư; mở

Chi tiết từ

封入する

「ふうにゅう」
động từ suru
gói vào; bọc vào
gửi kèm (theo thư)
Mazii Dict
Ví dụ:
しんくうふうにゅう真空封入shinkuufuunyuu すsu るru
bọc vào chân không
おく送oku りriじょう状jou をwoふうにゅう封入fuunyuu すsu るru
gửi kèm hóa đơn .