Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

封建的

mang tính phong kiến

Gợi ý

Xem thêm

封建

phong kiến

封建制

chế độ phong kiến

封建社会

xã hội phong kiến

封建時代

thời đại phong kiến

封建制度

chế độ phong kiến

Chi tiết từ

封建的

「ほうけんてき」
tính từ đuôi na
mang tính phong kiến
Mazii Dict
Ví dụ:
ほうけんてき封建的houkenteki なnaかいきゅういしき階級意識kaikyuuishiki
Ý thức giai cấp phong kiến
ほうけんてき封建的houkenteki なnaかんが考kanga えeかた方kata
Cách suy nghĩ phong kiến .