Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

導入する

đưa vào; giới thiệu

Gợi ý

Xem thêm

導入

sự đưa vào ; sự giới thiệu

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

導き入れる

dẫn dắt; dẫn vào; đưa vào

導入部

mục ghi vào; phần hướng dẫn

再導入

giới thiệu lại

Chi tiết từ

導入する

「どうにゅうする」
động từ suru
đưa vào (sử dụng, áp dụng.v.v...)
giới thiệu
Mazii Dict
Ví dụ:
せいようぶんか西洋文化seiyoubunka をwoどうにゅう導入dounyuu すsu るru
Giới thiệu văn hóa phương Tây .