Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

小母

dì; cô

Gợi ý

Xem thêm

小母さん

cô; bác

最小公分母

mẫu chung nhỏ nhất

母

mẹ; u; bầm; mẹ

お母

mẹ

母家

chính bay cái nhà

Chi tiết từ

小母

「おば」
danh từ
dì; cô
Mazii Dict
Ví dụ:
おば小母oba はha いi つtsu もmoわたし私watashi にni おo いi しshi いiりょうり料理ryouri をwoつく作tsuku ってtte くku れre まma すsu 。.
Dì luôn làm những món ăn ngon cho tôi.