Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

小鰺刺

chim én biển nhỏ

Gợi ý

Xem thêm

鰺刺

bộ ba; bộ ba số đều trúng; ternate

極鰺刺

nhạn biển bắc cực

背黒鰺刺

nhạn biển phủ bồ hóng

鰺

cá sòng

縞鰺

cá háo sọc

Chi tiết từ

小鰺刺

「こあじさし」
danh từ
chim én biển nhỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
なつ夏natsu にni なna るru とto 、,こあじさし小鰺刺koajisashi がgaかいがん海岸kaigan でdeはんしょく繁殖hanshoku すsu るru 。.
Vào mùa hè, chim én biển nhỏ sinh sản trên các bãi biển.