Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

尻馬に乗る

để đi theo thỏa mãn; để mô phỏng hoặc đi theo người nào đó mù quáng

尻馬

những mông đít một con ngựa bị đàn áp hoặc đi theo; người người mà lợi thế đang được cầm

馬に乗る

cưỡi ngựa; đi ngựa

尻目にかける

liếc nhìn khinh miệt; liếc mắt đưa tình; nhìn với ánh mắt quyến rũ

尻目に懸ける

nhìn xiên ném một cái liếc đa tình ở

Chi tiết từ