Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

尾類

kỹ nữ; gái làng chơi okinawa

Gợi ý

Xem thêm

無尾類

loài lưỡng cư không đuôi

短尾類

brachyurans

有尾類

loài động vật có đuôi

原尾類

proturans

尾索類

ngành sống đuôi

Chi tiết từ

尾類

「ずり」
danh từ
Kỹ nữ; gái làng chơi Okinawa
Mazii Dict
Ví dụ:
むかし昔mukashi のnoおきなわ沖縄okinawa でde はha 、, ズzu リri がgaとくてい特定tokutei のnoちいき地域chiiki でdeきゃく客kyaku をwo もmo てte なna しshi てte いi たta 。.
Ở Okinawa ngày xưa, kỹ nữ tiếp đãi khách trong những khu vực nhất định.