Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

届

giấy; đơn

Gợi ý

Xem thêm

届け

giấy; đơn

届く

chu đáo; tỉ mỉ; cẩn thận; đạt được; đến; đến nơi; tầm với

届書

báo cáo

届出

báo cáo; thông báo

届け物

hàng được giao đến

Chi tiết từ

届

「とどけ」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
giấy; đơn
Mazii Dict
Ví dụ:
けっきん欠勤kekkin のnoとど届todo けke
đơn xin phép nghỉ việc