Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

屑

vụn rác; mẩu vụn; đầu thừa đuôi thẹo; giấy vụn; rác; đồ bỏ đi; phế liệu

Gợi ý

Xem thêm

屑入れ屑出し

rác ở ngoài; rác bên trong

屑籠

thùng rác; giỏ đựng giấy vụn

屑鉄

sắt vụn; thép vụn; phế liệu

屑屋

người bán đồng nát; người bán đồ cũ

屑糸

sợi chỉ bỏ

Chi tiết từ

屑

「くず」
danh từ, danh/động từ bổ nghĩa danh từ
vụn rác; mẩu vụn; đầu thừa đuôi thẹo; giấy vụn
rác
đồ bỏ đi
phế liệu
Mazii Dict
Ví dụ:
くず屑kuzu をwoえ選e りriわ分wa けke るru
lựa chọn và phân loại giấy vụn
はさいくず破砕屑hasaikuzu
vụn rác bị nghiền
さぎょうくず作業屑sagyoukuzu
vụn rác thải ra từ quá trình thao tác .