Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

展示する

trưng bày

Gợi ý

Xem thêm

展示

sự trưng bày; triển lãm

展示会

cuộc triển lãm; cuộc trưng bày

展示物

vật trưng bày

展示場

quầy triển lãm; quầy trưng bầy

展示室

phòng triển lãm

Chi tiết từ

展示する

「てんじする」
động từ suru
trưng bày
Mazii Dict
Ví dụ:
じぶん自分jibun のno ウェue ブbu サsa イi トto にni キki ルru トtoさくひん作品sakuhin をwoてんじ展示tenji すsu るru
Trưng bày những sản phẩm chăn đệm tại trang web của mình
 ((ひと人hito )) がgaしょゆう所有shoyuu しshi たta __しゅるい種類shurui のnoしなじな品々shinajina をwoてんじ展示tenji すsu るru
trưng bày ~ chủng loại hàng hóa đã qua sở hữu .