Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

山の背

đỉnh một núi)

Gợi ý

Xem thêm

山背

lạnh cuốn thừa kế từ những núi; một cơn gió thái bình lạnh

山背風

gió lạnh từ trên núi xuống; gió mùa xuân và mùa hè thổi dọc bờ hồ biwa; gió đông bắc lạnh ẩm thổi vào mùa hè ở phía bắc nhật bản

背の順

thứ tự chiều cao

馬の背

phần trên của thân ngựa; ngọn núi; một sườn núi hẹp với các vách đá dựng đứng ở cả hai bên

背の高さ

chiều cao

Chi tiết từ

山の背

「やまのせ」
danh từ
đỉnh ((của) một núi)
Mazii Dict