Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

山をなす

chồng chất; chất đống

Gợi ý

Xem thêm

山を越す

vượt qua ngọn núi; vượt qua khó khăn; khắc phục khó khăn

山なす

chất đống; tạo thành một đống

名をなす

việc tạo dựng danh tiếng; việc trở nên nổi tiếng; việc được nhiều người biết đến

名を成す

trở nên nổi tiếng; tạo danh tiếng

山を克服する

vượt qua núi

Chi tiết từ

山をなす

「やまをなす」
cụm từ, động từ godan (-su)
chồng chất; chất đống
Mazii Dict
Ví dụ:
しょるい書類shorui がgaやま山yama をwo なna しshi てte いi るru 。.
Giấy tờ chất thành đống.