Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

山積

sự chồng chất; sự chất đống như núi; chồng chất

Gợi ý

Xem thêm

山積み

đống đất khổng lồ; đống; chất đống như núi

山積する

chồng

難問山積

nhiều vấn đề khó khăn; núi khó khăn

積

tích

テンソル積(Kronecker積)

tích tensor

Chi tiết từ

山積

「さんせき」
danh từ, động từ suru
sự chồng chất; sự chất đống như núi; chồng chất
Mazii Dict
Ví dụ:
こた答kota えe をwoだ出da さsa なna けke れre ばba なna らra なna いiかだい課題kadai がgaさんせき山積sanseki しshi てte いi るru
Vẫn đang còn một số vấn đề chồng chất, chưa thể trả lời được
がいこうめん外交面gaikoumen でdeみかいけつ未解決mikaiketsu のnoもんだい問題mondai がgaさんせき山積sanseki しshi たtaじょうたい状態joutai でde
Trên phương diện ngoại giao thì vấn đề vẫn đang chồng chất và chưa được giải quyết