Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

山笑う

núi đang cười

Gợi ý

Xem thêm

笑う

cười; mỉm cười; 微笑する

嘲笑う

cười đểu; cười khinh bỉ

笑うに笑えない

nhịn cười

鬼が笑う

đáng cười; nực cười

鼻で笑う

cười khinh bỉ

Chi tiết từ

山笑う

「やまわらう」
cụm từ
núi đang cười (mô tả cảnh cây cỏ trên núi vào mùa xuân nở ra những chồi non, tạo cảm giác tươi sáng)
Mazii Dict
Ví dụ:
こきょう故郷kokyou やya どdo ちchi らra をwoみ見mi てte もmoやまわら山笑yamawara うu 。.
Về quê mùa xuân nhìn đâu cũng thấy núi đang cười.