Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

巌窟

hang; hang động

Gợi ý

Xem thêm

巌

vách đá

巌巌とした

lởm chởm đá; dốc đứng; hiểm trở

巌頭

đỉnh của một tảng đá lớn

奇巌

những tảng đá lớn với hình thù quái dị

巉巌

vách đá dựng đứng

Chi tiết từ

巌窟

「がんくつ」
danh từ
Hang; hang động
Mazii Dict
Ví dụ:
おうじょ王女oujo はhaいわお窟巌窟iwao窟 にniと捕to らra えe らra れre たta
Nàng công chúa bị bắt giam vào trong một cái hang.
いわお窟巌窟iwao窟 のnoやじゅう野獣yajuu
Hang của dã thú .