Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

工作機械

máy công cụ; máy dụng cụ; máy gia công

Gợi ý

Xem thêm

工作機械/木工旋盤

máy công cụ / máy tiện gỗ

機械/工作

máy móc/công trình

機械工

thợ cơ khí; thợ máy

加工機械

máy chế biến

人工機械

máy móc nhân tạo

Chi tiết từ

工作機械

「こうさくきかい」
danh từ
máy công cụ
máy dụng cụ
máy gia công (là loại máy móc được sử dụng để chế tạo hoặc gia công các chi tiết từ phôi)
Mazii Dict
Ví dụ:
にっぽんこうさくきかいゆにゅうきょうかい日本工作機械輸入協会nipponkousakukikaiyunyuukyoukai
Hiệp hội nhập khẩu máy công cụ Nhật Bản.
こうさくきかいせっけい工作機械設計kousakukikaisekkei
Thiết kế máy công cụ
こうさくきかいこうぞう工作機械構造kousakukikaikouzou
Cấu trúc máy công cụ