Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

工数

giờ công; nhân công; khối lượng công việc

Gợi ý

Xem thêm

工数管理

quản lý nhân sự; quản lý nhân lực

保全工数

số giờ-người bảo dưỡng

鉱工業生産指数

chỉ số sản xuất công nghiệp

工工四

kunkunshi; hệ thống ký hiệu âm nhạc dùng cho đàn sanshin truyền thống của quần đảo okinawa

数数

nhiều; thường xuyên; hay; nhiều lần; luôn luôn

Chi tiết từ

工数

「こうすう」
danh từ
giờ công; nhân công
khối lượng công việc
Mazii Dict
Ví dụ:
みつもりこうすう見積工数mitsumorikousuu
Số giờ công ước tính
こうすうじどうか工数自動化kousuujidouka ・/くんれんじむしょ訓練事務所kunrenjimusho
Văn phòng về tự động hóa và đào tạo nhân công
こうすうひよう工数費用kousuuhiyou
Chi phí giờ công