Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

工船

thuyền nhà máy ; thả nổi nhà máy đồ hộp

Gợi ý

Xem thêm

蟹工船

tàu có lắp thiết bị đóng hộp cua

蠏工船

chọc vào - đóng hộp đi thuyền

工作船

thuyền do thám

船大工

thợ đóng tàu

漁業船舶用工具

công cụ cho tàu đánh cá

Chi tiết từ

工船

「こうせん」
danh từ
thuyền nhà máy (ship); thả nổi nhà máy đồ hộp
Mazii Dict